Giai đoạn thuộc địa thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 để lại những cấu trúc mà Myanmar còn đang xử lý tới ngày nay. Đây là lớp lịch sử quan trọng nhất để hiểu các vấn đề hiện tại.
- Myanmar bị sáp nhập vào thuộc địa qua ba cuộc chiến trong thế kỷ 19.
- Vùng trung tâm và vùng biên được quản lý theo hai cách khác nhau.
- Vùng châu thổ được khai phá quy mô lớn để trồng lúa xuất khẩu.
- Có làn sóng di dân từ tiểu lục địa Ấn Độ tới trong giai đoạn này.
Quá trình sáp nhập
Việc sáp nhập diễn ra qua ba cuộc chiến trong thế kỷ 19, chứ không phải một lần — mỗi cuộc chiến lấy thêm một phần lãnh thổ.
Cuộc chiến đầu tiên ở đầu thế kỷ 19 lấy các vùng ven biển; cuộc thứ hai ở giữa thế kỷ lấy vùng hạ lưu; và cuộc thứ ba vào cuối thế kỷ 19 kết thúc vương triều, đưa toàn bộ lãnh thổ vào thuộc địa.
Điểm đáng chú ý: Myanmar được quản lý như một phần của thuộc địa Ấn Độ trong một thời gian, trước khi tách ra thành đơn vị riêng. Điều này có hệ quả về di dân và về cơ cấu kinh tế.
Di sản thứ nhất: hai cách quản lý
Đây là di sản quan trọng nhất và ít được nói tới nhất.
Vùng trung tâm đồng bằng được quản lý trực tiếp theo mô hình hành chính thuộc địa.
Vùng núi và vùng biên được quản lý gián tiếp — qua các thủ lĩnh và thể chế địa phương, với mức tự quản đáng kể.
Hệ quả dài hạn rất lớn: hai vùng phát triển theo hai hướng khác nhau về hành chính, giáo dục và kinh tế, và khi độc lập thì việc tích hợp chúng thành một nhà nước thống nhất trở thành vấn đề rất khó.
Đây là mô hình chung của nhiều thuộc địa, và hệ quả cũng chung — các đường phân chia được củng cố trong thời thuộc địa trở thành đường đứt gãy sau độc lập.
Di sản thứ hai: kinh tế lúa gạo
Vùng châu thổ Ayeyarwady được khai phá quy mô lớn trong giai đoạn này — từ đầm lầy thành đồng lúa.
Mục đích là sản xuất gạo xuất khẩu, và như đã nói ở chuyên mục kinh tế, Myanmar trở thành nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới.
Đi kèm là sự phát triển của Yangon thành cảng và trung tâm thương mại, với hạ tầng và kiến trúc mà nay vẫn còn.
Nhưng mô hình này cũng để lại vấn đề: nông dân mắc nợ, đất tập trung, và nền kinh tế phụ thuộc một mặt hàng xuất khẩu — những thứ gây bất ổn khi giá gạo thế giới biến động.
Di sản thứ ba: thành phần dân cư
Trong giai đoạn này có làn sóng di dân từ tiểu lục địa Ấn Độ tới, làm việc trong thương mại, hành chính, lao động ở cảng và đồn điền.
Điều này làm các thành phố cảng trở nên rất đa dạng — và giải thích vì sao Yangon, Mawlamyine tới nay vẫn có đền Hindu, thánh đường và nhà thờ nằm gần chùa.
Đồng thời tạo ra căng thẳng về kinh tế và xã hội trong giai đoạn đó, để lại hệ quả kéo dài — một chủ đề nhạy cảm mà bài này nêu như sự kiện lịch sử được ghi nhận, không đi vào đánh giá.
Phong trào độc lập
Từ đầu thế kỷ 20, phong trào dân tộc phát triển, với vai trò của giới sinh viên, tăng sĩ và các tổ chức chính trị.
Chiến tranh thế giới thứ hai là bước ngoặt — Myanmar là chiến trường lớn, với tổn thất nặng nề về người và hạ tầng, và cục diện chính trị thay đổi căn bản.
Sau chiến tranh, quá trình đàm phán độc lập diễn ra, và một vấn đề trung tâm là: các vùng biên có gia nhập nhà nước mới không, và theo điều kiện nào.
Điểm so sánh với Việt Nam
Cả hai nước đều trải qua thời thuộc địa, nhưng có điểm khác đáng chú ý.
Việt Nam thuộc hệ thống thuộc địa Pháp với mô hình quản lý và di sản khác — về hành chính, giáo dục, chữ viết và hạ tầng.
Myanmar thuộc hệ thống Anh, và trong một thời gian được quản lý như phần của thuộc địa Ấn Độ — điều tạo ra dòng di dân và liên kết kinh tế hướng về tiểu lục địa.
Điểm chung quan trọng hơn khác biệt: cả hai đều bị định hình bởi mô hình kinh tế thuộc địa hướng xuất khẩu nông sản, và cả hai đều thừa hưởng những đường phân chia xã hội được củng cố trong giai đoạn đó.
Và cả hai đều phải xử lý bài toán tích hợp vùng núi với vùng đồng bằng sau độc lập — dù cách xử lý và kết quả khác nhau.
Câu hỏi đó — quan hệ giữa trung tâm và các vùng dân tộc — là câu hỏi mà Myanmar chưa giải quyết xong cho tới nay.
Myanmar bị sáp nhập thế nào?
Qua ba cuộc chiến trong thế kỷ 19, mỗi cuộc lấy thêm một phần lãnh thổ — cuộc cuối vào cuối thế kỷ 19 kết thúc vương triều.
Di sản quan trọng nhất là gì?
Hai cách quản lý khác nhau — vùng trung tâm trực tiếp, vùng núi gián tiếp qua thể chế địa phương. Hai vùng phát triển theo hai hướng, khiến việc tích hợp sau độc lập rất khó.
Kinh tế lúa gạo để lại gì?
Vùng châu thổ được khai phá thành đồng lúa và Yangon thành cảng lớn; nhưng cũng để lại nông dân mắc nợ, đất tập trung và phụ thuộc một mặt hàng.
Câu hỏi trung tâm khi độc lập là gì?
Các vùng biên có gia nhập nhà nước mới không và theo điều kiện nào — quan hệ giữa trung tâm với các vùng dân tộc, câu hỏi chưa giải quyết xong tới nay.